auto company

auto company

An auto company unveils its newest electric vehicle at an international show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty ô tô: "auto company" chỉ một doanh nghiệp chuyên sản xuất bán ô tô.
    • Hãng xe hơi: Thuật ngữ này thường dùng để nói về các tập đoàn lớn trong ngành công nghiệp ô tô.
dụ sử dụng
  • (Toyota một công ty ô tô nổi tiếng đến từ Nhật Bản.)
  • (Nhiều hãng xe hơi đang đầu vào xe điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "auto company" có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc báo chí để chỉ các tập đoàn sản xuất ô tô.
    • The auto company announced a new model last week. (Công ty ô tô đã công bố một mẫu xe mới vào tuần trước.)
  • "auto company" cũng xuất hiện trong cụm từ chỉ sự cạnh tranh hoặc hợp tác trong ngành.
    • Two auto companies merged to form a larger corporation. (Hai hãng xe hơi đã sáp nhập để tạo thành một tập đoàn lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Automaker (n): nhà sản xuất ô tô (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • Tesla is a leading automaker in the electric car market. (Tesla nhà sản xuất ô tô hàng đầu trong thị trường xe điện.)
  • Car manufacturer (n): nhà sản xuất xe hơi.
    • Ford is a well-known car manufacturer. (Ford một nhà sản xuất xe hơi nổi tiếng.)
  • Auto manufacturer (n): nhà sản xuất ô tô (từ đồng nghĩa trực tiếp).
    • The auto manufacturer recalled thousands of vehicles. (Nhà sản xuất ô tô đã triệu hồi hàng nghìn xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Car company: công ty xe hơi.
    • Honda is a Japanese car company. (Honda một công ty xe hơi Nhật Bản.)
  • Vehicle manufacturer: nhà sản xuất phương tiện.
    • The vehicle manufacturer focuses on trucks and buses. (Nhà sản xuất phương tiện tập trung vào xe tải xe buýt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "auto company", nhưng có thể dùng:
    • Set up an auto company: thành lập một công ty ô tô.
      • They set up an auto company in 2020. (Họ đã thành lập một công ty ô tô vào năm 2020.)
    • Run an auto company: điều hành một công ty ô tô.
      • He runs a small auto company. (Anh ấy điều hành một công ty ô tô nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The big three" (chỉ ba hãng ô tô lớn nhất ở Mỹ: General Motors, Ford, Stellantis).
    • The big three auto companies dominate the U.S. market. (Ba hãng ô tô lớn thống trị thị trường Mỹ.)
  • "Auto industry giant": khổng lồ trong ngành ô tô.
    • Volkswagen is an auto industry giant. (Volkswagen một khổng lồ trong ngành ô tô.)